ICE – SS thời hiện đại?

 

Đoàn Xuân Thu

 

 

Câu hỏi này nghe như một cú đánh thẳng vào thần kinh lịch sử, nơi kư ức về những cỗ máy đàn áp con người vẫn c̣n rỉ máu trong nhận thức nhân loại.

 

Khi nhắc đến những biểu tượng như SS của Đức Quốc Xă hay Khmer Rouge của Pol Pot, người ta không chỉ nhớ đến một lực lượng an ninh hay một chính quyền, mà nhớ đến một cơ chế quyền lực đă vượt khỏi giới hạn đạo đức để biến con người thành đối tượng bị kiểm soát, phân loại và triệt tiêu.

 

Đặt ICE – Immigration and Customs Enforcement của Hoa Kỳ – vào cùng quang phổ so sánh ấy là một hành động nặng kư về mặt chính trị và đạo đức, nhưng nó phản ảnh một nỗi lo có thật trong xă hội hiện đại: khi quyền lực hành pháp nhân danh luật pháp để nhắm vào những nhóm người yếu thế, ranh giới giữa thực thi pháp luật và đàn áp nhân danh pháp luật có thể trở nên mong manh đến mức nào.  

 

ICE, về mặt cấu trúc, là một cơ quan thuộc Bộ Nội An Hoa Kỳ, được thành lập năm 2003 trong bối cảnh hậu 11/9, với nhiệm vụ chính là bảo vệ an ninh nội địa, chống tội phạm xuyên quốc gia, buôn lậu, ma túy và thực thi luật di trú. Trên giấy tờ, đó là một thiết chế hành pháp b́nh thường của một quốc gia có chủ quyền, nơi mọi quốc gia đều có quyền kiểm soát biên giới và luật nhập cư của ḿnh. Nhưng trong thực tế chính trị, đặc biệt dưới thời Donald Trump, ICE đă trở thành tâm điểm của một cuộc tranh căi sâu sắc về cách một nhà nước diễn giải khái niệm “an ninh” và “bất hợp pháp”, và ai sẽ là người phải trả giá cho cách diễn giải đó.

 

Để hiểu v́ sao ICE bị đặt vào những so sánh gây sốc, cần nh́n vào cách nó vận hành trong bối cảnh chính trị cực đoan hóa diễn ngôn về nhập cư. Dưới thời Trump, vấn đề nhập cư không c̣n được tŕnh bày như một bài toán kinh tế – xă hội phức tạp, mà bị đẩy thành một câu chuyện nhị nguyên: đúng và sai, hợp pháp và tội phạm, công dân và “kẻ xâm nhập”.

 

Những phát ngôn mạnh như “bad hombres”, “rapists”, “animals” không chỉ là ngôn ngữ chính trị gây tranh căi, mà c̣n có tác dụng định h́nh nhận thức tập thể về một nhóm người cụ thể. Khi một nhóm người bị gắn với h́nh ảnh tội phạm hóa một cách khái quát, th́ các biện pháp cưỡng chế đối với họ dễ dàng được xă hội chấp nhận hơn. Trong bối cảnh đó, ICE không chỉ là cơ quan thực thi luật, mà trở thành công cụ thực thi một diễn ngôn chính trị. Các chiến dịch truy quét, bắt giữ và trục xuất người nhập cư không giấy tờ gia tăng, và h́nh ảnh những cuộc đột kích tại nơi làm việc, gia đ́nh bị chia cắt, trẻ em bị tách khỏi cha mẹ tại biên giới đă tạo ra một cú sốc đạo đức trong dư luận. Dù mục tiêu chính thức là thực thi luật di trú, cách thức triển khai đă khiến nhiều người đặt câu hỏi về tính nhân đạo của hệ thống.

 

SS của Đức Quốc Xă, trong lịch sử, là một trường hợp hoàn toàn khác về bản chất và mức độ. Từ một đội cận vệ ban đầu, SS đă biến thành một bộ máy quyền lực toàn diện, bao trùm từ an ninh, t́nh báo đến vận hành hệ thống trại tập trung và tham gia trực tiếp vào diệt chủng. Điểm kinh hoàng của SS không chỉ nằm ở bạo lực, mà ở tính hệ thống hóa của bạo lực: con người bị phân loại, bị tước nhân tính, rồi bị loại bỏ như một “vấn đề hành chính”. Chính sự hợp thức hóa cái ác dưới vỏ bọc luật pháp và trật tự đă biến SS thành biểu tượng của sự tha hóa quyền lực nhà nước.

 

Khi đặt ICE cạnh SS, nếu xét về quy mô và mục tiêu, sự so sánh là khập khiễng.

 

ICE không phải là một thiết chế diệt chủng, không vận hành trại tập trung theo nghĩa lịch sử, và không có chương tŕnh tiêu diệt một dân tộc hay chủng tộc nào. ICE bị giới hạn bởi hiến pháp, ṭa án, truyền thông và các cơ chế giám sát dân chủ mà nước Mỹ vẫn duy tŕ, dù không hoàn hảo.

 

Tuy nhiên, điều khiến sự so sánh này xuất hiện không nằm ở kết quả cuối cùng, mà nằm ở cơ chế tâm lư – xă hội: cảm giác rằng một bộ máy quyền lực đang được trao quyền rộng răi để truy đuổi một nhóm người dựa trên t́nh trạng pháp lư, và trong quá tŕnh đó, phẩm giá con người bị đẩy xuống hàng thứ yếu.

 

Một trong những điểm nhạy cảm nhất trong tranh luận này là hiện tượng chia cắt gia đ́nh tại biên giới trong giai đoạn “zero tolerance”. Việc tách trẻ em khỏi cha mẹ trong quá tŕnh xử lư nhập cư đă tạo ra h́nh ảnh gây chấn động toàn cầu, không chỉ v́ tính chất pháp lư của nó, mà v́ tác động tâm lư và nhân đạo. Những đứa trẻ bị đưa vào các trung tâm tạm giữ, đôi khi trong điều kiện bị mô tả là quá tải, thiếu minh bạch về thủ tục đoàn tụ, đă trở thành biểu tượng của một câu hỏi lớn hơn: khi luật pháp được áp dụng một cách máy móc, không xét đến yếu tố nhân đạo, th́ bản thân luật pháp đang phục vụ điều ǵ?

 

Tuy nhiên, cần phân biệt rơ: đây không phải là hệ thống trại hủy diệt, mà là một chính sách cưỡng chế gây tranh căi trong khuôn khổ luật di trú. Chính sự phân biệt này là điều quan trọng để không trượt từ phân tích sang đồng nhất hóa lịch sử một cách sai lệch.

 

Vấn đề cốt lơi nằm ở chỗ khác: quyền lực hành pháp, khi được mở rộng trong tâm thế khủng hoảng an ninh hoặc chính trị, luôn có xu hướng đẩy ranh giới của những ǵ được coi là “chấp nhận được”.

 

Lịch sử không thiếu những ví dụ cho thấy các cơ quan ban đầu được tạo ra để bảo vệ trật tự, nhưng dần dần trở thành công cụ cưỡng chế khi không c̣n đủ cơ chế kiểm soát. Điều này không chỉ đúng với nước Đức trong giai đoạn 1930s, mà c̣n đúng như một quy luật chính trị phổ quát: khi nỗi sợ được sử dụng như chất xúc tác chính trị, và một nhóm người bị định danh như mối đe dọa thường trực, th́ bộ máy thực thi pháp luật có thể bị đẩy vào trạng thái “phi cân bằng đạo đức”, nơi hiệu quả cưỡng chế được ưu tiên hơn hậu quả nhân sinh. ICE trong bối cảnh đó trở thành một trường hợp để tranh luận về giới hạn của thực thi pháp luật trong một nền dân chủ hiện đại, chứ không thể bị giản lược thành một bản sao của SS.

 

Bài học lịch sử, v́ vậy, không nằm ở việc đồng nhất hai thiết chế vốn khác nhau về bản chất, mà nằm ở việc nhận diện cơ chế dẫn đến sự lạm quyền. Một xă hội dân chủ không được đánh giá chỉ bằng việc luật pháp có tồn tại hay không, mà bằng cách luật pháp được thực thi đối với ai. Khi luật pháp trở thành công cụ chủ yếu để nhắm vào những nhóm ít quyền lực nhất trong xă hội, th́ nguy cơ lớn nhất không phải là sự sụp đổ tức th́ của hệ thống, mà là sự b́nh thường hóa của bất công. Chính sự “b́nh thường hóa” này mới là điểm mà lịch sử từng nhiều lần chứng kiến trước khi bi kịch xảy ra.

 

V́ vậy, câu hỏi quan trọng không phải là ICE có phải SS hay không, mà là: trong một hệ thống dân chủ, những cơ quan như ICE được kiểm soát đến mức nào, được giám sát ra sao, và có khả năng tự điều chỉnh trước áp lực chính trị hay không.

 

Khi một chính quyền thay đổi, chính sách thay đổi, nhưng nguyên tắc pháp quyền phải là yếu tố giữ hệ thống không trượt sang cực đoan. Nỗi sợ, khi trở thành công cụ chính trị, luôn là dấu hiệu cần được cảnh giác, bất kể nó nhắm vào ai. Và bài học lớn nhất từ lịch sử không phải là sự giống nhau giữa các thời đại, mà là khả năng con người nhận ra sớm khi quyền lực bắt đầu quên mất giới hạn của chính nó.

 

 

Đoàn Xuân Thu

Melbourne.

 

 

 

Tin Tức - B́nh Luận     Vinh Danh QLVNCH     Audio Files     Tham Khảo     Văn Học Nghệ Thuật     Trang Chính