Đại Nhảy Vọt và nạn đói kinh hoàng dưới thời Mao Trạch Đông (1959–1961)

 

Đoàn Xuân Thu

 

 

Một trong những thảm họa nhân đạo lớn nhất thế kỷ 20.

 

 

Trong lịch sử Trung Quốc hiện đại, thời kỳ cầm quyền của Mao Trạch Đông có nhiều biến động lớn, nhưng không có sự kiện nào gây hậu quả nhân mạng nghiêm trọng như nạn đói lớn 1959–1961, xảy ra sau chiến dịch Đại Nhảy Vọt (Great Leap Forward).

 

Đây là một trong những nạn đói lớn nhất trong lịch sử thế giới hiện đại. Các nhà nghiên cứu đưa ra nhiều con số khác nhau, nhưng phần lớn ước tính có hàng chục triệu người Trung Quốc thiệt mạng v́ đói kém, bệnh tật và những hậu quả liên quan đến chính sách kinh tế – xă hội sai lầm trong giai đoạn này.

 

 

1. Giấc mơ biến Trung Quốc thành cường quốc công nghiệp.

 

Sau khi Đảng Cộng sản Trung Quốc giành chính quyền năm 1949, Mao Trạch Đông muốn nhanh chóng biến một đất nước nông nghiệp nghèo nàn thành một quốc gia công nghiệp ngang hàng với các cường quốc phương Tây.

 

Năm 1958, Mao phát động chương tŕnh "Đại Nhảy Vọt", với mục tiêu trong thời gian rất ngắn sẽ đưa sản lượng thép và nông nghiệp Trung Quốc tăng vọt.

 

Chính quyền kêu gọi người dân tham gia các phong trào sản xuất khổng lồ. Ở nông thôn, hàng triệu nông dân bị đưa vào các công xă nhân dân (People’s Communes), nơi ruộng đất, dụng cụ sản xuất và lương thực bị tập thể hóa.

 

Nhiều gia đ́nh mất quyền tự quyết trong việc canh tác. Việc ăn uống cũng được tổ chức tập thể qua các nhà ăn công cộng.

 

 

2. Những sai lầm trong sản xuất nông nghiệp.

 

Một trong những nguyên nhân nghiêm trọng dẫn đến thảm họa là việc áp dụng các chính sách nông nghiệp thiếu thực tế.

 

Một số quan chức địa phương, v́ muốn làm hài ḷng cấp trên, đă báo cáo những con số sản lượng phóng đại. Có nơi tuyên bố mùa màng đạt năng suất cao gấp nhiều lần thực tế.

 

Dựa trên các báo cáo sai lệch đó, chính quyền trung ương yêu cầu thu mua lượng lương thực lớn hơn khả năng thật sự của nông dân.

 

Hậu quả là nhiều vùng nông thôn bị lấy đi phần lớn lương thực, trong khi sản lượng thực tế lại giảm mạnh.

 

Ngoài ra, chiến dịch tiêu diệt chim sẻ v́ cho rằng chúng ăn hạt lúa cũng gây mất cân bằng sinh thái, làm sâu bọ phát triển mạnh, ảnh hưởng đến mùa màng.

 

 

3. “Luyện thép sân sau” và sự lăng phí khổng lồ.

 

Một h́nh ảnh nổi tiếng của thời Đại Nhảy Vọt là phong trào “luyện thép sân sau"

 

Hàng triệu người dân được huy động để xây những ḷ luyện thép nhỏ trong làng xă. Tuy nhiên, nhiều nơi không có kỹ thuật luyện kim, nên sản phẩm làm ra thường là kim loại kém chất lượng, không thể sử dụng.

 

Trong khi đó, hàng triệu lao động bị rút khỏi đồng ruộng, khiến sản xuất nông nghiệp càng suy giảm.

 

Một chương tŕnh được tuyên truyền là biểu tượng của ư chí cách mạng cuối cùng lại trở thành một trong những nguyên nhân làm trầm trọng thêm cuộc khủng hoảng.

 

 

4. Nạn đói lan rộng và sự im lặng của hệ thống.

 

 

 

 

 

Từ năm 1959, nhiều vùng nông thôn Trung Quốc bắt đầu rơi vào t́nh trạng thiếu lương thực nghiêm trọng.

 

Người dân phải ăn những thứ không thường dùng làm thức ăn như vỏ cây, cỏ dại, rễ cây. Có nơi xảy ra những thảm cảnh đau ḷng do con người bị đẩy đến giới hạn sinh tồn.

 

Tuy nhiên, do hệ thống chính trị lúc đó không khuyến khích sự phản biện, nhiều cán bộ địa phương sợ báo cáo sự thật v́ có thể bị coi là chống đối đường lối của lănh đạo.

 

Ngay cả khi t́nh h́nh trở nên nghiêm trọng, việc thừa nhận sai lầm cũng rất khó khăn v́ nó liên quan trực tiếp đến uy tín của Mao Trạch Đông.

 

 

5. Mao Trạch Đông và trách nhiệm lịch sử.

 

Sau thất bại của Đại Nhảy Vọt, Mao tạm thời giảm vai tṛ điều hành trực tiếp trong một số lĩnh vực. Những nhà lănh đạo khác như Lưu Thiếu Kỳ và Đặng Tiểu B́nh tham gia điều chỉnh chính sách kinh tế.

 

Tuy nhiên, Mao vẫn giữ vị trí lănh đạo tối cao trong Đảng Cộng sản Trung Quốc.

 

Nhiều sử gia cho rằng thảm họa này không chỉ do thiên tai, mà chủ yếu bắt nguồn từ những quyết định chính trị và kinh tế sai lầm: ép buộc tập thể hóa nông nghiệp, đặt mục tiêu sản xuất phi thực tế, trừng phạt người nói lên sự thật, duy tŕ chính sách quá lâu dù hậu quả đă rơ ràng.

 

Phía Trung Quốc sau này thừa nhận Đại Nhảy Vọt là một “sai lầm nghiêm trọng”, nhưng cách đánh giá chính thức về vai tṛ cá nhân của Mao vẫn c̣n là vấn đề nhạy cảm.

 

6. Bài học lịch sử.

 

Nạn đói thời Mao Trạch Đông là một bài học lớn về mối nguy hiểm khi quyền lực tập trung quá mức và các chính sách kinh tế được áp dụng dựa trên ư thức hệ thay v́ thực tế.

 

Một quốc gia có dân số đông, đất đai rộng lớn và người dân cần cù vẫn có thể rơi vào thảm họa nếu thông tin bị bóp méo và những tiếng nói cảnh báo bị bỏ qua.

 

Lịch sử cho thấy phát triển kinh tế không thể chỉ dựa vào khẩu hiệu hay ư chí chính trị. Nó cần kiến thức, khoa học, sự minh bạch và quyền được nói lên sự thật.

 

Đại Nhảy Vọt của Mao Trạch Đông bắt đầu với mục tiêu đưa Trung Quốc tiến nhanh tới thịnh vượng, nhưng kết quả lại là một trong những chương bi thương nhất của thế kỷ 20 — nơi hàng chục triệu con người phải trả giá cho những sai lầm của chính sách và quyền lực không bị kiểm soát.

 

Ghi chú: Các nhà nghiên cứu có ước tính khác nhau về số người chết trong nạn đói này; con số thường được nhắc đến nằm trong khoảng 15–45 triệu người, tùy phương pháp thống kê và nguồn tài liệu.

 

 

Đoàn Xuân Thu

Melbourne.

 

Mời đọc tiếp bài: Câu chuyện lạ lùng về Mao Trạch Đông   

 

 

 

 

Tin Tức - B́nh Luận     Vinh Danh QLVNCH     Audio Files     Tham Khảo     Văn Học Nghệ Thuật     Trang Chính